hoanglamtung
Phân tích điểm
WA
9 / 10
C++11
100%
(1350pp)
TLE
13 / 14
C++14
98%
(1183pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1152pp)
AC
40 / 40
C++14
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(814pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(750pp)
(19000.0 điểm)
HSG THCS (10697.1 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cấp số tiếp theo | 400.0 / 400.0 |
| Chia hết #1 | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
codechef (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1350.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |