• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoanglamtung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Trò chơi bắt chước
WA
9 / 10
C++11
1350pp
100% (1350pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++14
1207pp
98% (1183pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
C++14
1200pp
96% (1152pp)
Tạo số
AC
100 / 100
C++14
1100pp
94% (1035pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
C++14
1000pp
92% (922pp)
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022)
AC
20 / 20
C++14
900pp
90% (814pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
50 / 50
C++14
900pp
89% (797pp)
CKPRIME
AC
10 / 10
C++14
900pp
87% (781pp)
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++14
900pp
85% (766pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(19000.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 0.0 / 900.0
Tính Toán 600.0 / 600.0

HSG THCS (10697.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 90.0 / 1800.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0
Mã Morse 600.0 / 600.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Free Contest (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0
POSIPROD 600.0 / 600.0
ABSMAX 900.0 / 900.0
SIBICE 400.0 / 400.0

codechef (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1350.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team