hominhha11aa
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1100pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(500pp)
(17686.6 điểm)
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2420.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |