• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

johnnytunganh03

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xây cầu
AC
20 / 20
C++14
2200pp
100% (2200pp)
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
C++14
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
AC
14 / 14
C++14
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I
AC
5 / 5
C++14
1800pp
94% (1694pp)
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới
AC
6 / 6
C++14
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II
AC
13 / 13
C++14
1800pp
90% (1627pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++14
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình
AC
23 / 23
C++14
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa
AC
11 / 11
C++14
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
AC
11 / 11
C++14
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(40179.4 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 200.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bảng nhân 270.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Module 2 240.0 / 800.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 144.4 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Code 1 300.0 / 300.0
Code 2 0.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 0.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 125.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THCS (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0

DHBB (4763.6 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1063.6 / 1300.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 400.0 / 1000.0

CEOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây cầu 2200.0 / 2200.0

Happy School (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn đoạn 840.0 / 2100.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Free Contest (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 480.0 / 600.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Codeforces (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

CSES (21400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1800.0 / 1800.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team