• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khactrung1912

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1372
Điểm tối đa 1788

Phân tích điểm

NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
AC
30 / 30
C++17
2300pp
100% (2300pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store
AC
100 / 100
C++17
2200pp
98% (2156pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
96% (1921pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
94% (1882pp)
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con
AC
3 / 3
C++17
2000pp
92% (1845pp)
Mật khẩu (DHBB năm 2024)
TLE
40 / 50
C++17
1920pp
90% (1736pp)
CJ và Catalina
AC
40 / 40
C++17
1900pp
89% (1683pp)
Candies
AC
20 / 20
C++17
1900pp
87% (1649pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++17
1900pp
85% (1616pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(188407.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Chuyến đi vui vẻ 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
CJ đi thăm người quen 660.0 / 2200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
SỐ LỚN NHẤT 947.4 / 1800.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 16.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố 80.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
module 0 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
Đèn Trang Trí 1400.0 / 1400.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Tư duy kiểu Úc 1500.0 / 1500.0
Big Sorting 100.0 / 1000.0
Chênh lệch 0.0 / 800.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Trò chơi xếp diêm 225.0 / 900.0
Thi tuyển sinh 800.0 / 800.0
Bài toán dân gian 400.0 / 400.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Vua trò chơi 1306.7 / 1400.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Đếm tháp II 1700.0 / 1700.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Chia Kẹo 1200.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
Truy Cập Hệ Thống 1462.0 / 1700.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Bảo vệ hoa hồng 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 3 - Du Lịch 1500.0 / 1500.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Ăn no ngủ nhiều 1400.0 / 1400.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
Thuê vệ sĩ 450.0 / 1500.0
Thứ tự hoán vị 1300.0 / 1300.0
Tìm số PDS 0.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 9 - Trò Chơi Trốn Tìm 8.0 / 2400.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 700.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 72.0 / 1800.0
XOR nhỏ nhất 1800.0 / 1800.0
Chuỗi hình học 1300.0 / 1300.0
Xoá tập 1600.0 / 1600.0
Che từ 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 960.0 / 2400.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
Chuyến tàu vui vẻ 300.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 396.0 / 1800.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 1500.0 / 1500.0
Số may mắn 1800.0 / 1800.0
Tổng hiệu 420.0 / 1400.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
Điều chỉnh lương 1800.0 / 1800.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 1200.0 / 1200.0
Khách sạn 1500.0 / 1500.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Hành tinh đầm lầy 0.0 / 1300.0
Thành phố trung tâm 1600.0 / 1600.0
Đường truyền quan trọng 1600.0 / 1600.0
Thăm viếng lẫn nhau 0.0 / 1900.0
Mạng máy tính 0.0 / 1400.0
Đường mới 1400.0 / 1400.0
Tham quan những cây cầu 1500.0 / 1500.0
Lập lịch 1300.0 / 1300.0
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 1600.0 / 1600.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Gánh nước 450.0 / 1800.0
Thứ tự 238.3 / 1700.0
Học toán 2 990.0 / 1800.0
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT 1600.0 / 1600.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tặng Quà Giáng Sinh 1100.0 / 1100.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

vn.spoj (17160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Truyền tin 1260.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

DHBB (40708.9 điểm)

Bài tập Điểm
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 236.4 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Giấc mơ 950.0 / 1900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Bánh xe 1600.0 / 1600.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
FIB3 1600.0 / 1600.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1520.0 / 1900.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1920.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 1575.0 / 2100.0
Bán hàng tối ưu (DHBB năm 2024) 807.5 / 1900.0

Happy School (5541.2 điểm)

Bài tập Điểm
Vua Mật Mã 1441.2 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (20450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 720.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1610.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 920.0 / 2300.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Xếp hình (Chọn ĐT'23-24) 1500.0 / 1500.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (20520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Taxi bay 1100.0 / 1100.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 1452.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 88.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 880.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

CSES (141113.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 0.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1508.6 / 1600.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 147.4 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 700.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 959.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 1700.0 / 1700.0
CSES - New Flight Routes | Những Đường Bay Mới 793.1 / 2300.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 1700.0 / 1700.0
CSES - Graph Paths II | Đường đi đồ thị II 1800.0 / 1800.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 1028.6 / 1800.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 876.9 / 1900.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (12170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1050.0 / 1500.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 720.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0
Đếm dãy 0.0 / 1800.0
Đường đến tình yêu 0.0 / 1600.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (2583.3 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Xâu bất đối xứng 800.0 / 1600.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 383.3 / 400.0

HSG cấp trường (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

THT (9540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 240.0 / 1000.0
Nhân 800.0 / 800.0
Bão 1800.0 / 1800.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 160.0 / 1600.0
Bài tập về nhà 640.0 / 1600.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (3450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây dựng đường 1600.0 / 1600.0
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Tổ hợp chập K của N 750.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team