khailuongphong
Phân tích điểm
AC
100 / 100
SCAT
100%
(800pp)
AC
50 / 50
SCAT
95%
(760pp)
AC
5 / 5
SCAT
86%
(686pp)
WA
6 / 10
SCAT
81%
(586pp)
AC
10 / 10
SCAT
74%
(74pp)
AC
100 / 100
SCAT
70%
(70pp)
Training Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm hiệu | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Lập trình Python (305.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quân bài màu gì? | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
THT (910.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Digit | 1900.0 / |
Training (3100.0 điểm)
CPP Basic 01 (558.4 điểm)
hermann01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (20.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
Cánh diều (3070.0 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |