khoi1414141414
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
507
Điểm tối đa
1154
Phân tích điểm
RTE
32 / 40
C++17
100%
(1920pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
23 / 23
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
TLE
39 / 50
C++17
92%
(1727pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1563pp)
85%
(1531pp)
AC
39 / 39
C++17
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (62700.0 điểm)
(186477.5 điểm)
HSG THCS (25687.9 điểm)
CERC (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 990.0 / 1800.0 |
DHBB (17092.0 điểm)
HSG THPT (13200.0 điểm)
Happy School (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Con Bằng Nhau | 0.0 / 2000.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (4450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Các thành phố trung tâm | 750.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
CSES (40377.9 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (2238.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Quy luật | 938.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (10400.0 điểm)
Codeforces (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Ếch trò chuyện | 1900.0 / 1900.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (5200.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (6860.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (5112.5 điểm)
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
Trại hè MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
| ANT | 1200.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4932.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) | 1400.0 / 1400.0 |
LQDOJ Cup (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc | 1800.0 / 1800.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |