khung310713
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1215
Điểm tối đa
1225
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
1 / 1
C++20
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
WA
8 / 9
C++20
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(709pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(695pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(596pp)
(25204.0 điểm)
HSG THCS (1700.0 điểm)
Lập trình Python (4100.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (4100.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Liên Tiếp(THTB - Hưng Yên 2026) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (11140.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14490.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |