• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lqdnguyenquangdung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nối xích
AC
10 / 10
C++14
1400pp
100% (1400pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
C++14
1300pp
98% (1274pp)
Qua sông
WA
34 / 42
C++14
1295pp
96% (1244pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++14
1200pp
94% (1129pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++14
1100pp
92% (1015pp)
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
AC
9 / 9
C++11
1100pp
90% (994pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
C++14
1100pp
89% (974pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++14
1000pp
87% (868pp)
CANDY BOXES
AC
7 / 7
C++11
900pp
85% (766pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(33945.2 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Qua sông 1295.2 / 1600.0
Saving 450.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 0.0 / 1200.0
#00 - Bài 3 - Nhảy 0.0 / 1500.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 0.0 / 900.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tính toán 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CANDY BOXES 900.0 / 900.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

THT (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 640.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team