ming
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1212
Điểm tối đa
1555
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
30 / 30
C++17
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1506pp)
AC
18 / 18
C++17
87%
(1476pp)
TLE
68 / 100
C++17
85%
(1388pp)
AC
30 / 30
C++17
83%
(1334pp)
Các bài tập đã ra (3)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| CSES - Apartments | Căn hộ | CSES | 1000p |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | CSES | 900p |
| CSES - Movie Festival | Lễ hội phim | CSES | 1100p |
(108796.4 điểm)
vn.spoj (12300.0 điểm)
DHBB (33990.0 điểm)
HSG THCS (36216.7 điểm)
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (8800.0 điểm)
Happy School (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Đếm cặp đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
CSES (49133.8 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (7520.0 điểm)
THT (7325.0 điểm)
Practice VOI (8000.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (5290.9 điểm)
Trại hè MT&TN (2280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 980.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (5500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3332.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1700.0 / 1700.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |