• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ming

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1212
Điểm tối đa 1555

Phân tích điểm

SEQPART (IOI'14)
AC
20 / 20
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Vòng đua F1
AC
10 / 10
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
90% (1537pp)
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++17
1700pp
87% (1476pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
68 / 100
C++17
1632pp
85% (1388pp)
Kiến xếp hàng
AC
30 / 30
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (3)

Bài tập Loại Điểm
CSES - Apartments | Căn hộ CSES 1000p
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris CSES 900p
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim CSES 1100p

(108796.4 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 600.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1120.0 / 1600.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1800.0 / 1800.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Dãy con BeautiQ 600.0 / 2000.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 800.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 900.0 / 1800.0
Thuê hội trường 800.0 / 1600.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Dãy đổi dấu 800.0 / 1600.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 840.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Vẽ đường thẳng 1133.3 / 1700.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800.0 / 800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 04 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 03 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 05 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 06 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Xâu con lặp 1383.1 / 1400.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
pyramid2 500.0 / 1000.0
Cặp đôi bất khả chiến bại 1100.0 / 1100.0
Làm bánh 400.0 / 400.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Hàng lộn xộn 900.0 / 900.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Ma cũ ma mới 300.0 / 1500.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
Tên hay 36.0 / 1200.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 800.0 / 800.0
ATTACK 848.0 / 1600.0

vn.spoj (12300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Tưới nước đồng cỏ 1300.0 / 1300.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Vòng đua F1 1800.0 / 1800.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0

DHBB (33990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0
Dãy số đẹp (DHBB23 - CTP, HP) 700.0 / 1800.0
Dãy nhị phân (DHBB23 - CTP, HP) 640.0 / 1600.0
Đánh dấu đồ thị (DHBB23 - CTP, HP) 180.0 / 1800.0
SUMXOR (DHBB23 - CTP, HP) 1600.0 / 1600.0
LONGEST (DHBB23 - CTP, HP) 120.0 / 1800.0
DOORS (DHBB23 - CTP, HP) 1350.0 / 1500.0

HSG THCS (36216.7 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.5 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 769.2 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 980.0 / 1400.0
BEAUTY - NHS 420.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 26.0 / 1300.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1300.0 / 1300.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 560.0 / 800.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9-2023, Nghệ An) 1200.0 / 1200.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An) 1600.0 / 1600.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi lớn (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1700.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0

HSG THPT (8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) 500.0 / 500.0
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 1400.0 / 1400.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

Happy School (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0

CSES (49133.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1126.7 / 1300.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 857.1 / 1500.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Projects | Dự án 750.0 / 1500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (7520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 1200.0 / 1200.0
Tổng bội số 480.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 0.0 / 1100.0
Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 1000.0 / 1000.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 450.0 / 900.0
Chậm mà chắc 500.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0

THT (7325.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Đoạn đường nhàm chán 845.0 / 1300.0
Quý Mão 2023 840.0 / 1400.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0
Bài tập về nhà 640.0 / 1600.0

Practice VOI (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 0.0 / 1400.0
Josephus (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1400.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 900.0 / 900.0

Cánh diều (5290.9 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 490.9 / 600.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (2280.0 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 980.0 / 1400.0
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3332.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team