mynameisttk
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1443
Điểm tối đa
1734
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1249pp)
AC
21 / 21
C++20
94%
(1224pp)
WA
79 / 100
C++20
92%
(1166pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1085pp)
AC
2 / 2
C++20
87%
(955pp)
TLE
57 / 100
C++20
83%
(855pp)
Lập trình cơ bản (4480.0 điểm)
(29701.3 điểm)
HSG THCS (3590.0 điểm)
HSG THPT (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 350.0 / 500.0 |
Happy School (2680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số "đẹp đôi" | 1200.0 / 1200.0 |
| Mã Morse | 480.0 / 600.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2854.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
| Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 1264.0 / 1600.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (2100.0 điểm)
THT (2400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |