nam2013
Phân tích điểm
TLE
6 / 7
PY3
98%
(1008pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
TLE
19 / 20
PYPY
94%
(894pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(781pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(766pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
(23078.6 điểm)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
DHBB (84.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Chi phí thấp nhất | 600.0 / 600.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5300.0 điểm)
CSES (321.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 321.4 / 500.0 |