ngocminh0802
Phân tích điểm
AC
12 / 12
PY3
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(974pp)
AC
21 / 21
PY3
85%
(851pp)
TLE
19 / 20
PY3
83%
(792pp)
Lập trình cơ bản (10200.0 điểm)
(34086.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 1200.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (3825.0 điểm)
Cánh diều (4800.0 điểm)
THT (1840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 840.0 / 1200.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Creating Strings | Tạo xâu | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |