nguyen_tien_dat_123
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1615pp)
AC
19 / 19
C++20
90%
(1444pp)
AC
100 / 100
C++20
86%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(1303pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(1103pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(908pp)
RTE
65 / 100
C++20
66%
(819pp)
AC
15 / 15
C++20
63%
(693pp)
contest (2700.0 điểm)
Training (11750.0 điểm)
CSES (6385.7 điểm)
Happy School (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Khác (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Đếm ước | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Cánh diều (1800.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
HSG THCS (2050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
CANDY BOXES | 250.0 / |
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 300.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
Cốt Phốt (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
THT (7635.0 điểm)
Practice VOI (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thằng bờm và Phú ông | 400.0 / |
Đề chưa ra (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
OLP MT&TN (1012.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 100.0 / |