nguyen_tien_dat_123
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++20
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1329pp)
AC
21 / 21
C++20
83%
(1251pp)
(53000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
DHBB (2740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1140.0 / 1900.0 |
HSG THCS (5240.0 điểm)
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (4456.0 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (5800.0 điểm)
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (5700.0 điểm)
CSES (6200.0 điểm)
THT (12675.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |