• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenductp

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1200
Điểm tối đa 1435

Phân tích điểm

Hạ cánh (DHBB CT)
AC
25 / 25
C++20
2100pp
100% (2100pp)
Hội những người anh em
AC
60 / 60
C++20
2100pp
98% (2058pp)
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
AC
20 / 20
C++20
2000pp
96% (1921pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++20
1900pp
94% (1788pp)
SEQPART (IOI'14)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
92% (1752pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
3 / 3
C++20
1900pp
90% (1717pp)
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
40 / 40
C++20
1900pp
89% (1683pp)
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới
AC
6 / 6
C++20
1800pp
87% (1563pp)
USACO Jan/20 Gold - 3SUM
AC
15 / 15
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (16504.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900.0 / 900.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Đường đi 500.0 / 500.0
Chu vi đa giác 800.0 / 800.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 104.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

(105861.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1100.0 / 1100.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
FINDNUM1 1500.0 / 1500.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
BALLON 729.7 / 1800.0
NUMK 1500.0 / 1500.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
KING 1300.0 / 1300.0
KNIGHT 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xếp gạch 78.0 / 1300.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Xử lý xâu 1260.0 / 1800.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Points_Prime 1014.0 / 1300.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Rùa gieo hạt 1500.0 / 1500.0
Luyện thi cấp tốc 1100.0 / 1100.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Hội những người anh em 2100.0 / 2100.0
A + B 400.0 / 400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Highscore 330.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 1800.0 / 1800.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 1400.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1400.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài 6 - Giải mã 750.0 / 1500.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Đoạn con đẹp (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Ráp thiết bị (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1200.0 / 1200.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0

vn.spoj (9250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 350.0 / 1400.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (9226.4 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 636.4 / 1400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 2000.0 / 2000.0
Tăng bảng 90.0 / 1600.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0

DHBB (25470.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1330.0 / 1400.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Du lịch Tam Cúc 840.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 800.0 / 2000.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Hạ cánh (DHBB CT) 2100.0 / 2100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (13952.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Mật Ong (Q.Trị) 1152.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Khởi nghiệp (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1600.0 / 1600.0

Happy School (11700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Đánh Boss 1600.0 / 1600.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

Free Contest (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Travel 1800.0 / 1800.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

CSES (90367.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 100.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 1600.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Towers | Tòa tháp 130.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 1750.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 1046.2 / 1700.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 103.7 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 437.5 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG 1200.0 / 1200.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - Beautiful Subgrids | Lưới con đẹp 1700.0 / 1700.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 1700.0 / 1700.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (9100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Trekking 1400.0 / 1400.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

Cánh diều (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0

THT (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Bảng đẹp 1400.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0

LOP 10 CƠ BẢN (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đẹp 1440.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team