nguyennuonggl1988
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(600pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(490pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(480pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(452pp)
89%
(443pp)
87%
(434pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(425pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(417pp)
(7900.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |