nguyenquanghuy06102007
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
18 / 18
C++17
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1085pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(955pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(851pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(834pp)
(33485.4 điểm)
Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)
HSG THCS (3560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tháp (THT TP 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Lũy thừa (THT TP 2019) | 260.0 / 1300.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (6505.8 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 260.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 240.0 / 400.0 |
HSG THPT (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 110.0 / 1100.0 |