• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenquanghuy06102007

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
100% (1400pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba
AC
100 / 100
C++17
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Bộ Tứ
AC
100 / 100
C++17
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++17
1200pp
92% (1107pp)
Bài toán truy vấn tổng
AC
100 / 100
C++17
1200pp
90% (1085pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++17
1100pp
89% (974pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++17
1100pp
87% (955pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++17
1000pp
85% (851pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(33485.4 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ổ cắm 771.4 / 900.0
Tìm chữ số 600.0 / 1500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 784.0 / 1600.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 680.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
FRACTION SUM 300.0 / 600.0
BEAR 600.0 / 600.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

HSG THCS (3560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 260.0 / 1300.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

CSES (6505.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 257.1 / 400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 348.7 / 1700.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 260.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 240.0 / 400.0

HSG THPT (110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 110.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team