• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyentiendat140

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Số đặc biệt
AC
20 / 20
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Cổ phiếu VNI
AC
20 / 20
PY3
1400pp
92% (1291pp)
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Con đường hoa
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (22100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Xếp hàng 700.0 / 700.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

(62000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Số thập nhị phân 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Xúc Xích 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Chính phương 1300.0 / 1300.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
CẶP SỐ 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
[WEEKLY CONTEST 01] KIM TỰ THÁP SỐ 1000.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (12075.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1600.0 / 1500.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Cổ phiếu VNI 1400.0 / 1400.0
Bánh mì và bánh rán 1100.0 / 1100.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Thay đổi dãy số 675.0 / 900.0

HSG THPT (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

DHBB (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 0.0 / 1200.0

Cánh diều (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 1600.0 / 1600.0

CSES (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt 1500.0 / 1500.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team