nguyentiendat140
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1191pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (22100.0 điểm)
(62000.0 điểm)
HSG THCS (12075.0 điểm)
HSG THPT (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
Cánh diều (2700.0 điểm)
THT (5600.0 điểm)
CSES (4100.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |