• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nhathuy205

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 16
Điểm tối thiểu 861
Điểm tối đa 1499

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
571 / 400
C++17
2857pp
100% (2857pp)
Zen
AC
20 / 20
C++17
2500pp
98% (2450pp)
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián
AC
100 / 100
C++17
2500pp
96% (2401pp)
Arobot
AC
21 / 21
C++17
2500pp
94% (2353pp)
Beacon
AC
100 / 100
C++17
2400pp
92% (2214pp)
Xâu nhị phân (DHBB 2021)
AC
25 / 25
C++17
2400pp
90% (2169pp)
Tổng Hàm Nhân Tính
AC
150 / 150
C++17
2300pp
89% (2037pp)
Hiệu ứng dây chuyền
AC
100 / 100
C++17
2300pp
87% (1997pp)
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026)
AC
10 / 10
C++17
2300pp
85% (1957pp)
USACO 2026 - Random Tree Generation
AC
1000 / 1000
PYPY
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

(203010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Cầu cảng 1600.0 / 1600.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Chia Điểm 1600.0 / 1600.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Cắt Đá Cẩm Thạch 1600.0 / 1600.0
Giá Sách 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 5 1900.0 / 1900.0
Cộng Và Trừ 1600.0 / 1600.0
Bắn Súng 1600.0 / 1600.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Đường đi lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Tổng Cây Con 1400.0 / 1400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Chạy Đi 1800.0 / 1800.0
Cây Cấp Số Cộng 100.0 / 2300.0
Tô Màu Trên Cây Nữa 1800.0 / 1800.0
Code 2 600.0 / 600.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
Phân tích 02 1600.0 / 1600.0
dist 800.0 / 800.0
bai1tst 1300.0 / 1300.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
minge 900.0 / 900.0
Đảo tham lam 1600.0 / 1600.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Xếp dãy bàn 1300.0 / 1300.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 2500.0 / 2500.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
LOVEARRAY - Dãy Tình Yêu 1900.0 / 1900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Ước trên đoạn 1200.0 / 1500.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Hiệu ứng dây chuyền 2300.0 / 2300.0
Xúc Xích 900.0 / 900.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Heo đất (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Cứu hỏa 1400.0 / 1400.0
Bão Yagi 0.0 / 1200.0
Chi phí phát sinh 1600.0 / 1600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 728.0 / 1300.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
ĐẾM DÃY CON 1000.0 / 1000.0
Giải cứu đa vũ trụ 1500.0 / 1500.0
Cặp số hoàn hảo 1300.0 / 2600.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Bán Trà Sữa 0.0 / 1200.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Quản Trò Trò Chơi 1200.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1900.0 / 1900.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Needle of Words 1600.0 / 2400.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 150.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 1400.0 / 1400.0
Tránh mặt 1600.0 / 1600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
Truy Tìm Kho Báu 2 1400.0 / 1400.0
Truy Tìm Kho Báu 3 1500.0 / 1500.0
Truy Tìm Kho Báu 4 1600.0 / 1600.0
Nhiên Liệu 1200.0 / 1200.0
Thư viện biến động 1900.0 / 1900.0
Khám Phá Đà Nẵng 400.0 / 400.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Tổng hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
Kingdom of Time 130.0 / 2600.0
Lười 1100.0 / 1100.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Hắc Thiểm-II 800.0 / 800.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 392.0 / 1400.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1710.0 / 1800.0
Đồng hồ 600.0 / 600.0
Ngọc ngà 900.0 / 900.0
Cổ phiếu 1000.0 / 1000.0
Vòng tròn 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 4 400.0 / 400.0
Tổng dãy số tứ diện 1100.0 / 1100.0
XOR Problem I 1800.0 / 1800.0
XOR Problem II 1700.0 / 1700.0
Masha and The Bear 🎉 NEW EPISODE 🛠 Home Improvement 🏠 1100.0 / 1100.0
Beyblade Burst VI - Bell Fire 0.0 / 1400.0
Chọn đội tuyển 0.0 / 1800.0
Cỗ máy tạo xâu 1800.0 / 1800.0
Số đối xứng không giảm 1600.0 / 1600.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #F - Tuyến Đường Cuối 0.0 / 2500.0
Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Kỳ vọng lũy thừa và Đạo hàm 2100.0 / 2100.0
Phân đoạn mảng tối ưu 2000.0 / 2000.0
Hành Trình Của Tom Và Jerry 1900.0 / 1900.0
Đếm dãy 1300.0 / 1300.0
Hành trình mượt mà của p2o2HuaGiaBao 1300.0 / 1300.0
Bộ sưu tập meme của Quang Hiếu 1800.0 / 1800.0
Kế Hoạch Huấn Luyện Của Nam Và Hiếu 1600.0 / 1600.0
Đi chơi cuối hè 1300.0 / 1300.0
Xâu fibo 1200.0 / 1200.0
Năm tăng trưởng 800.0 / 800.0
Vũ khí huỷ diệt 1300.0 / 1300.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter IV (Chemical Protocol) 2200.0 / 2200.0
Đoạn con chênh lệch và số lượng phần tử phân biệt chẵn 2000.0 / 2000.0
Dãy giảm đặc biệt 0.0 / 1300.0
Dãy con tăng có khoảng cách giới hạn 1700.0 / 1700.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter V (Chernobyl Nuclear Accident 1986) 1600.0 / 1600.0
Xâm lược 1000.0 / 1000.0
Hiệu ứng quang điện 500.0 / 500.0
Đường đi XOR Max 2000.0 / 2000.0
Zen 2500.0 / 2500.0
Tổng Hàm Nhân Tính 2300.0 / 2300.0
Tối ưu hóa chi phí phân bổ tài nguyên 1700.0 / 1700.0
Mạng Lưới Phản Vật Chất 2200.0 / 2200.0
ABCDEFG 26 1100.0 / 1100.0
Calculator 01 1700.0 / 1700.0
Tổng Trọng Số Khoảng Cách Dãy Số 1900.0 / 1900.0
Lõi Năng Lượng 0.0 / 2500.0
BABAI SINGULARITY: ECHOES OF THE VOID 0.0 / 2100.0
Chuỗi tăng tốc liên tục 600.0 / 600.0
ABCDEFG 27 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Đếm dãy (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 2: Xâu đối xứng (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3: Chọn quà (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1700.0 / 1700.0
Bài 4: Tải ứng dụng (Chọn HSG tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Truy vấn giá trị lớn nhất trên tập đoạn thẳng 2200.0 / 2200.0
ABCDEFG 28 1400.0 / 1400.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter VI (Temporal Reconstruction) 0.0 / 2300.0

Lập trình cơ bản (11200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
Decide 400.0 / 400.0

DHBB (13923.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Phần thưởng (DHBB CT) 2857.305 / 2000.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 2400.0 / 2400.0
Nâng cấp mạng (VOI 2011) 1800.0 / 1800.0
Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026) 1120.0 / 1400.0
Đường đi (DHBB Chính thức năm 2026) 646.0 / 1900.0
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) 2300.0 / 2300.0

HSG THCS (13880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 2100.0 / 1800.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Dòng sông Nile 1000.0 / 1000.0
Mật mã gia truyền 1600.0 / 1600.0
Bài 3: Chọn quà (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 780.0 / 2600.0

Happy School (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Bộ p "Bất ngờ" 1800.0 / 1800.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (63328.0 điểm)

Bài tập Điểm
Arobot 2500.0 / 2500.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Giá sách 2000.0 / 2000.0
Trò chơi truyền hình 320.0 / 1600.0
Hệ thống đèn 1100.0 / 1100.0
Đến trường 1500.0 / 1500.0
Biến đổi về Zero 1400.0 / 1400.0
Tìm đội giỏi nhất 2 2000.0 / 2000.0
GAME 1800.0 / 1800.0
Lò rèn 1800.0 / 1800.0
Nhiệm vụ ra đề 0.0 / 1800.0
Trò chơi chẵn lẻ 1800.0 / 1800.0
Ông già Noel 1320.0 / 2200.0
Đồng tiền xu giả 1600.0 / 1600.0
Rút gọn chuỗi 0.0 / 1900.0
Kites 88.0 / 2200.0
Partitions 1800.0 / 1800.0
BPER 180.0 / 1800.0
Color 653.333 / 1400.0
Net 588.0 / 1400.0
VTS 1800.0 / 1800.0
Jelly 1567.0 / 1800.0
SKY 2200.0 / 2200.0
XOR3 1900.0 / 1900.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0
Factors 2000.0 / 2000.0
Tập số 1100.0 / 1100.0
COINS 1500.0 / 1500.0
Trại bò 1800.0 / 1800.0
Lát nền 1900.0 / 1900.0
Quản lý kho 1600.0 / 1600.0
Airline food 1955.0 / 2300.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Thượng nghị viện (Prac'17) 0.0 / 1400.0
Lộ trình 350.0 / 1400.0
Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1600.0 / 1600.0
Chèo thuyền (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1800.0 / 1800.0
Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1900.0 / 1900.0
Điểm hẹn (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1800.0 / 1800.0
Lịch trình xem phim 1900.0 / 1900.0
Du lịch hàng không 1900.0 / 1900.0
Nhảy lò cò 126.667 / 1900.0
Đồng xu xen kẽ 1900.0 / 1900.0
Quản lý lương (C.P.VNOI 2021 LMH R10) 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R12) 1700.0 / 1700.0
Hoán vị (C.P.VNOI 2021 LMH R12) 1480.0 / 1600.0
Điều chỉnh cây (C.P.VNOI 2021 LMH R12) 0.0 / 1400.0

Lập trình Python (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

vn.spoj (11600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 1600.0 / 1600.0
Tìm tổng của mãng 1300.0 / 1300.0
Số thứ k 1800.0 / 1800.0
Tìm đội giỏi nhất 1900.0 / 1900.0
Chuỗi hạt 1300.0 / 1300.0
Thành phố quan trọng 0.0 / 1700.0
Sơn bảng pano 1800.0 / 1800.0
Khối tam hình chữ nhật 1900.0 / 1900.0

COCI (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn số bước nhảy 1800.0 / 1800.0
Truy vấn đường đi trên cây 1500.0 / 1500.0
Chó sói trong rừng 1600.0 / 1600.0
Mạng an toàn 1700.0 / 1700.0

USACO (5457.3 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Above the Median 1500.0 / 1700.0
USACO 2023 US Open Contest, Bronze, Rotate and Shift 92.308 / 1200.0
USACO 2023 February Contest, Bronze, Hungry Cow 900.0 / 900.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Strongest Friendship Group 665.0 / 1900.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0

VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thành phố quan trọng 2 0.0 / 2000.0
Luồng Cực Đại Trên Mạng 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1512.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Body Samsung 312.0 / 600.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

THT (8396.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Tìm cặp (THT TQ 2019) 560.0 / 1600.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0
Digit 336.0 / 1200.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Thiết bị đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Dãy số 01 900.0 / 900.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (24239.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1800.0 / 1800.0
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 1100.0 / 1100.0
Chọn đáp án 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố liên tiếp 54.737 / 1300.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Thu nhập năng lượng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 880.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Xóa chữ số (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) 900.0 / 900.0
Thử thách cuối cùng 1840.0 / 2300.0
Chiến Lược Thu Thập Năng Lượng 1300.0 / 1300.0
Lô tô nhà Cô Thành 690.0 / 1000.0
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) 495.0 / 1800.0
Backpack 1400.0 / 1400.0
Beacon 2400.0 / 2400.0
Hai nhánh gia tộc 80.0 / 2000.0
Trại Hè Sáng Tạo Miền Nam - Bảng B - Day 1 - Problem B: Lưới Lục Giác 0.0 / 1800.0

THT Bảng A (22440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Xếp sách - THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 500.0 / 500.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 720.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 600.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1260.0 / 2100.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1000.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 1100.0 / 900.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 130.0 / 1300.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Chia hết cho 7 630.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026) 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
JUMP 1800.0 / 1800.0

CSES (42181.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 0.0 / 2200.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược 0.0 / 2200.0
CSES - Permutation Rounds | Vòng Lặp Hoán Vị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Window Inversions | Số Nghịch Thế Trong Cửa Sổ Trượt 2000.0 / 2000.0
CSES - Permuted Binary Strings | Xâu Nhị Phân Bị Hoán Vị 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Xor Subset | XOR Lớn Nhất Của Tập Con 1800.0 / 1800.0
CSES - Number of Subset Xors | Số Lượng XOR Của Tập Con 1500.0 / 1500.0
CSES - Xor Pyramid Diagonal | Đường Chéo Tháp XOR 1900.0 / 1900.0
CSES - Third Permutation | Hoán Vị Thứ Ba 1800.0 / 1800.0
CSES - Border Subgrid Count I | Đếm lưới con theo viền I 1150.0 / 2300.0
CSES - Collecting Numbers Distribution | Phân bố số vòng thu thập số 450.0 / 1800.0
CSES - Distinct Values Splits | Chia mảng theo giá trị phân biệt 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Campsites II | Khu cắm trại gần nhất II 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting LCM Arrays | Đếm mảng theo LCM 1900.0 / 1900.0
CSES - Bouncing Ball Steps | Các bước của bóng nảy 1600.0 / 1600.0
CSES - K Subset Sums I | K tổng tập con I 2100.0 / 2100.0
CSES - K Subset Sums II | Tổng Tập Con K II 436.4 / 2400.0
CSES - Grid Coloring II | Tô Màu Lưới II 600.0 / 1800.0
CSES - Replace with Difference | Thay Bằng Hiệu 1800.0 / 1800.0
CSES - GCD Subsets | Các Tập Con Theo Ước Chung Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0
CSES - Minimum Cost Pairs | Các Cặp Chi Phí Nhỏ Nhất 1971.429 / 2300.0
CSES - Stick Difference | Hiệu Độ Dài Que 1040.0 / 2600.0

HSG THPT (8113.0 điểm)

Bài tập Điểm
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 18.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1610.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 115.0 / 2300.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Định nghĩa số đẹp 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Đọc sách (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) 900.0 / 900.0
Bài 3. Ga tàu (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) 600.0 / 1500.0
Bài 4. Dãy chẵn lẻ (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) 270.0 / 1800.0

OLP MT&TN (5579.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây dựng đường cao tốc 2100.0 / 2100.0
Phân định phóng xạ 1679.0 / 2300.0
Vi khuẩn 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0
Quy luật 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản 1200.0 / 1200.0

Free Contest (8618.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1178.0 / 1900.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Tiền tố đối xứng dài nhất 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Số nóng lạnh 240.0 / 1600.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #D - Tam Phân Tập Hợp 0.0 / 2100.0
Apex Cup 2026 - New messages 1100.0 / 1100.0
Apex Cup 2026 - Cheating 1800.0 / 1800.0

IOI (125.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2025 — World Map 125.0 / 2500.0

C++ Cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
295a 1400.0 / 1400.0
Thống kê mảng 1 chiều 600.0 / 600.0

JOI (4519.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Collecting Stamps 5 408.0 / 2400.0
JOI 2026 - Jeweler 1400.0 / 1400.0
JOI 2026 - Teleporter 2 864.0 / 2700.0
JOI 2022 - Super Dango Maker 147.0 / 2100.0
JOI 2020 - Rock-Scissors-Paper Expression 1700.0 / 1700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team