p1e1MaiBaoHan
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1106
Điểm tối đa
1106
Phân tích điểm
TLE
4 / 5
PY3
100%
(960pp)
AC
16 / 16
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(847pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
(23000.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
THT Bảng A (2760.0 điểm)
Cánh diều (7100.0 điểm)
THT (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |