• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phamvanquan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Tìm số
AC
100 / 100
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Tìm bội
AC
18 / 18
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
C++20
1100pp
87% (955pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++20
1100pp
85% (936pp)
Số tận cùng
AC
15 / 15
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(50728.6 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Qua sông 1028.6 / 1600.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 3. Print expression 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia 300.0 / 300.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
[Làm quen với OJ]. Bài 7. Chữ số cuối cùng & 2 chữ số cuối cùng 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (32724.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Villa Numbers 900.0 / 900.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Matching 500.0 / 500.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #4 900.0 / 900.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #4 24.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Phép chia 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Phân tích 1 900.0 / 900.0

HSG THCS (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0

HSG THPT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

Happy School (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Dãy số 10 900.0 / 900.0
Dãy số 12 900.0 / 900.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0
Bài 4: Tổng dãy (THT A Gia Lai 2026) 1000.0 / 1000.0

THT (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Codeforces (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
ROUND 500.0 / 500.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team