• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ppa_thanhdat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 985
Điểm tối đa 985

Phân tích điểm

Cụm dân cư
AC
20 / 20
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++14
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++14
1300pp
94% (1224pp)
FINDMAX2
AC
100 / 100
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Tổng truy vấn lớn nhất
AC
100 / 100
C++14
1300pp
90% (1175pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++14
1300pp
89% (1152pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++14
1300pp
87% (1129pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++14
1200pp
85% (1021pp)
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh
AC
100 / 100
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(51722.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 142.9 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Hai mũ nhân A 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
hợp lý 800.0 / 800.0
golds 800.0 / 1600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Ghép số 0.0 / 1000.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (19900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Swap 600.0 / 600.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Sắp xếp chữ số 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0

DHBB (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

vn.spoj (2111.1 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 111.1 / 1000.0
Biểu thức 900.0 / 1000.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

Happy School (1214.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 214.3 / 1500.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0

HSG THPT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0

Codeforces (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0

Practice VOI (2825.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Phân loại Email Quan Trọng 525.0 / 600.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

HSG THCS (1540.0 điểm)

Bài tập Điểm
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 640.0 / 800.0

THT Bảng A (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0

Cánh diều (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

CSES (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 600.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

USACO (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team