ppa_thanhdat
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
985
Điểm tối đa
985
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1600pp)
96%
(1345pp)
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1000pp)
(51722.9 điểm)
Lập trình cơ bản (19900.0 điểm)
DHBB (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Cụm dân cư | 1600.0 / 1600.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2111.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 111.1 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1214.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 214.3 / 1500.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (2825.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 525.0 / 600.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 640.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
CSES (8500.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity | 900.0 / 900.0 |