quangphatpham2608
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1600pp)
AC
70 / 70
C++20
98%
(1470pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1085pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1063pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(1042pp)
TLE
12 / 14
C++20
85%
(948pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (67168.0 điểm)
(59020.0 điểm)
HSG THCS (15614.3 điểm)
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (3800.0 điểm)
CSES (4900.0 điểm)
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
THT (1304.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 900.0 |
| Lớn hơn | 4.0 / 400.0 |
| Chênh lệch | 900.0 / 900.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |