qv2009
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++11
100%
(1400pp)
AC
3 / 3
PAS
95%
(1235pp)
AC
10 / 10
C++11
86%
(1115pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(977pp)
AC
11 / 11
C++11
74%
(735pp)
AC
10 / 10
C++11
70%
(698pp)
AC
10 / 10
C++11
66%
(663pp)
AC
9 / 9
C++11
63%
(630pp)
Training (9340.0 điểm)
hermann01 (690.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
POWER | 100.0 / |
contest (3010.0 điểm)
Cốt Phốt (1150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
CPP Basic 02 (220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (2020.0 điểm)
Khác (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
HSG THCS (4740.0 điểm)
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FACTORIZE 1 | 100.0 / |
Happy School (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
HSG THPT (23.1 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
CSES (3125.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 1000.0 / |
CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 1100.0 / |
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số | 1300.0 / |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài 2 phân số tối giản | 100.0 / |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 100.0 / |
OLP MT&TN (6.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |