• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

rukashii

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 833
Điểm tối đa 1302

Phân tích điểm

Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
100% (2000pp)
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ)
AC
50 / 50
C++14
1900pp
98% (1862pp)
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh
AC
5 / 5
C++14
1900pp
96% (1825pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
186 / 200
C++14
1860pp
94% (1751pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
TLE
95 / 100
C++14
1710pp
90% (1546pp)
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ
AC
20 / 20
C++14
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
AC
13 / 13
C++14
1700pp
87% (1476pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++14
1700pp
85% (1446pp)
Dãy con Fibonacci
AC
99 / 99
C++14
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(80915.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
EXPRESS 800.0 / 1000.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Đếm cặp 440.0 / 1100.0
Đếm cặp CWD 1600.0 / 1600.0
Dãy tăng giảm 500.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Trò chơi với robot 80.0 / 1600.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 540.0 / 900.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 140.0 / 1400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 100.0 / 1200.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 48.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Dãy đổi dấu 24.0 / 1600.0
Query-Sum 2 490.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Chơi xu 120.0 / 1200.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
LCS Medium 28.3 / 1700.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
Bội P 320.0 / 1600.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 0.0 / 1100.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Trận đánh của Layton 185.2 / 1000.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
5 anh em siêu nhân 0.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1860.0 / 2000.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
An interesting counting problem related to square product 2 60.7 / 1300.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
FIND 800.0 / 800.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Tình yêu lạc lối (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
Mua đồ 1200.0 / 1200.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
Tình yêu lạc lối 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 3 840.0 / 1400.0
DELETE CHAR 80.0 / 800.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Ma trận lên và xuống 513.3 / 1400.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Qua sông 1219.0 / 1600.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Chìa khóa tình bạn 0.0 / 1400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Tìm kiếm nhị phân? 54.0 / 1800.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Truy vấn trên xâu 16.0 / 1600.0
Vua trò chơi 23.3 / 1400.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Dư đoạn 32.0 / 1600.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 809.3 / 2200.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 0.0 / 1900.0
PVHOI 4 - V - CÂY CƠ BẢN 0.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 72.0 / 1800.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THCS (10670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 140.0 / 1400.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 850.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 160.0 / 1600.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 0.0 / 1100.0
một bài dễ 0.0 / 1400.0

vn.spoj (8440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
divisor02 500.0 / 500.0
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường 1100.0 / 1100.0
Chữ P 1400.0 / 1400.0
Diện tích hình chữ nhật 1600.0 / 1600.0
ZABAVA 340.0 / 1700.0

DHBB (27831.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Tặng hoa 175.0 / 1400.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 576.0 / 1600.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Khu vui chơi 880.0 / 1600.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Meeting 440.0 / 2200.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1710.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 950.0 / 1900.0

CEOI (2160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chắc kèo 1500.0 / 1500.0
Xây cầu 660.0 / 2200.0

HSG THPT (5240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 840.0 / 1200.0

Happy School (9442.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 650.0 / 1300.0
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0
CaiWinDao và Bot 414.0 / 900.0
Chia kem cho những đứa trẻ 144.0 / 1200.0
Thay Thế Giá Trị 26.0 / 1300.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 0.0 / 900.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1008.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0

VOI (321.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 55.0 / 1100.0
SEQ19845 266.7 / 2000.0

Practice VOI (8110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
EOE 1000.0 / 1000.0
Trồng rau 1600.0 / 1600.0
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) 1900.0 / 1900.0
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) 1150.0 / 2300.0
Đếm hình chữ nhật 0 - RECTCNT (PreVOI Phú Thọ) 1260.0 / 2100.0

USACO (321.4 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 321.4 / 1200.0

CSES (33632.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1214.3 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 1600.0 / 1600.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh 1900.0 / 1900.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1018.2 / 1400.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
COUNT 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (4680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1080.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (4448.4 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
Gọi vốn giả cầy 400.0 / 400.0
Giấc mơ 432.0 / 1200.0
ngôn ngữ học 721.4 / 1000.0
Tiền ảo 95.0 / 1900.0

OLP MT&TN (2780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 280.0 / 1400.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Codeforces (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm giản đơn 1300.0 / 1300.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

ICPC (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0
Shoes Game 400.0 / 400.0
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

HSG cấp trường (637.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 637.5 / 1500.0

Trại hè MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 2000.0

THT Bảng B & C (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1600.0 / 1600.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 800.0 / 800.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team