rukashii
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
833
Điểm tối đa
1302
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2000pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(1862pp)
AC
5 / 5
C++14
96%
(1825pp)
TLE
186 / 200
C++14
94%
(1751pp)
TLE
95 / 100
C++14
90%
(1546pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1506pp)
AC
13 / 13
C++14
87%
(1476pp)
AC
39 / 39
C++14
85%
(1446pp)
AC
99 / 99
C++14
83%
(1334pp)
(80915.1 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (10670.0 điểm)
vn.spoj (8440.0 điểm)
DHBB (27831.0 điểm)
CEOI (2160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
| Xây cầu | 660.0 / 2200.0 |
HSG THPT (5240.0 điểm)
Happy School (9442.0 điểm)
VOI (321.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 55.0 / 1100.0 |
| SEQ19845 | 266.7 / 2000.0 |
Practice VOI (8110.0 điểm)
USACO (321.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 321.4 / 1200.0 |
CSES (33632.5 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (4680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1080.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4448.4 điểm)
OLP MT&TN (2780.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Codeforces (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm giản đơn | 1300.0 / 1300.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
ICPC (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (637.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
| Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |