truongbuiquocthong
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(980pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(960pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(709pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(596pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(500pp)
(15797.0 điểm)
Lập trình Python (2300.0 điểm)
THT Bảng A (2480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 80.0 / 400.0 |