• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

yasuoitk20

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1199
Điểm tối đa 1199

Phân tích điểm

Trồng dâu
AC
200 / 200
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++14
1600pp
94% (1506pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
92% (1476pp)
Computer
AC
10 / 10
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Đổi tiền
AC
20 / 20
C++14
1600pp
89% (1417pp)
Dãy con Fibonacci
AC
99 / 99
C++14
1600pp
87% (1389pp)
ICPC Central B
AC
15 / 15
C++14
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II
AC
33 / 33
C++14
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(118578.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Chơi đá 2 25.6 / 1100.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Thuốc diệt virus Covid-19 94.2 / 1300.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 700.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Tính toán đơn giản 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Query-Max 420.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Chơi xu 1200.0 / 1200.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
3U1D 0.0 / 2300.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
GCD Lũy Thừa 0.0 / 1100.0
minict27 800.0 / 800.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Xâu Ami 0.0 / 1100.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 720.0 / 1800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
CaiWinDao và 3 em gái (phần 2) 900.0 / 900.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 (phần 2) 1400.0 / 1400.0
Bài code test cho Rùa 825.0 / 1500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
EASY DOMINO 1100.0 / 1100.0
An interesting counting problem related to square product 2 507.0 / 1300.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Đèn cầy 1400.0 / 1400.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
MAX AREA (Easy ver.) 600.0 / 600.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Tình yêu lạc lối (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
Mũ Giày Áo 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 2 980.0 / 1400.0
Xếp dãy bàn 1300.0 / 1300.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
Cắm sừng 900.0 / 900.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Qua sông 1257.1 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0

DHBB (24165.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Candies 95.0 / 1900.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1170.0 / 1800.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0

vn.spoj (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
divisor02 500.0 / 500.0
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

HSG THPT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Happy School (16228.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Chia Dãy Số 28.0 / 1400.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
Hình học "is not difficult" 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Trồng dâu 1800.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Practice VOI (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
EOE 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 1100.0 / 2000.0

CSES (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (5248.4 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Tính tích 800.0 / 800.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
Gọi vốn giả cầy 400.0 / 400.0
Giấc mơ 432.0 / 1200.0
ngôn ngữ học 721.4 / 1000.0
Tiền ảo 95.0 / 1900.0

Codeforces (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
ROUND 500.0 / 500.0

Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0

ICPC (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shoes Game 400.0 / 400.0
Special Number 0.0 / 1900.0
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1600.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team