yasuoitk20
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1199
Điểm tối đa
1199
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1633pp)
AC
25 / 25
C++14
94%
(1506pp)
AC
99 / 99
C++14
87%
(1389pp)
AC
15 / 15
C++14
85%
(1361pp)
AC
33 / 33
C++14
83%
(1251pp)
(118578.9 điểm)
DHBB (24165.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
| FACTORIZE 1 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (8700.0 điểm)
HSG THCS (7000.0 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (16228.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
| EOE | 1000.0 / 1000.0 |
| Khoảng cách Manhattan bé nhất | 1100.0 / 2000.0 |
CSES (10400.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5248.4 điểm)
Codeforces (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3800.0 điểm)
ICPC (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| Special Number | 0.0 / 1900.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |