yasuoitk20
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1700pp)
AC
26 / 26
C++14
95%
(1520pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1444pp)
AC
20 / 20
C++14
86%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++14
81%
(1303pp)
AC
4 / 4
C++14
70%
(1117pp)
AC
33 / 33
C++14
66%
(995pp)
AC
25 / 25
C++14
63%
(945pp)
CPP Advanced 01 (1220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xếp sách | 220.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
HSG THCS (2850.0 điểm)
HSG THPT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Cốt Phốt (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
LOVE CASTLE | 150.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
ROUND | 200.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
Số tình nghĩa | 200.0 / |
contest (4954.3 điểm)
Training (29457.8 điểm)
Free Contest (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
POWER3 | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
Happy School (3332.0 điểm)
DHBB (13595.0 điểm)
Khác (1450.0 điểm)
THT Bảng A (1300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1201.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Tính tích | 50.0 / |
Body Samsung | 100.0 / |
không có bài | 100.0 / |
từ tháng tư tới tháng tư | 50.0 / |
ngôn ngữ học | 1.0 / |
Giấc mơ | 1.0 / |
Gọi vốn giả cầy | 100.0 / |
Tiền ảo | 1.0 / |
AICPRTSP Series (117.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
An interesting counting problem related to square product 2 | 300.0 / |
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FACTORIZE 1 | 100.0 / |
ICPC (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ICPC Central B | 1400.0 / |
Shoes Game | 400.0 / |
vn.spoj (2950.0 điểm)
Practice VOI (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh ba | 100.0 / |
Kéo cắt giấy | 400.0 / |
Tam giác | 400.0 / |
Khoảng cách Manhattan bé nhất | 400.0 / |
Cây khế | 200.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
OLP MT&TN (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 800.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
hermann01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp bảng số | 200.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
THT (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / |