yukokoroulowkey
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1324
Điểm tối đa
1634
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
100%
(1900pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1389pp)
AC
35 / 35
C++20
85%
(1276pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(1251pp)
(129600.0 điểm)
HSG THCS (10600.0 điểm)
DHBB (8700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)
Practice VOI (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Tiền tệ | 1100.0 / 1100.0 |
| Biến đổi về Zero | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (80400.0 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (3900.0 điểm)
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
THT (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
| Du lịch | 1500.0 / 1500.0 |
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6500.0 điểm)
Atcoder (3300.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |