26P1A2TranXuanPhuc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1144
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1100pp)
AC
101 / 101
PY3
96%
(960pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
3 / 3
PY3
83%
(667pp)
(33075.0 điểm)
Lập trình Python (13200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4954.0 điểm)
THT Bảng A (4500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (8344.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9414.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 1100.0 / 1100.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |