BL7A23_MaiHN
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
8 / 8
C++20
90%
(1175pp)
AC
2 / 2
C++20
89%
(1152pp)
AC
9 / 9
C++20
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
(25260.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Comment ça va ? | 600.0 / 600.0 |
| Real Value | 0.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1666.7 điểm)
Cánh diều (9640.0 điểm)
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 240.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
CSES (8500.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 360.0 / 400.0 |