MathTT
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
794
Điểm tối đa
1192
Phân tích điểm
AC
600 / 600
C++20
100%
(2300pp)
AC
17 / 17
C++20
98%
(1372pp)
TLE
13 / 15
PY3
94%
(1224pp)
AC
16 / 16
PYPY
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
13 / 13
PY3
87%
(868pp)
AC
1 / 1
PY3
85%
(766pp)
(28900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12400.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
THT (2040.0 điểm)
THT Bảng A (2980.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
CSES (8365.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |