• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Minz

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cắt Xâu
AC
50 / 50
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1700pp
98% (1666pp)
Chia Kẹo
AC
100 / 100
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Trung Bình
AC
50 / 50
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Cặp số chính phương
AC
50 / 50
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Tạo palindrome
AC
30 / 30
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Ước chung của chuỗi
AC
5 / 5
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Số thứ n
AC
100 / 100
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

(61900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
high 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
longpalin1 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (5628.5 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 328.5 / 900.0

DHBB (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Cắt Xâu 1900.0 / 1900.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Chia hai 400.0 / 400.0

Free Contest (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT Bảng A (1080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Số bé nhất trong 3 số 180.0 / 300.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Cánh diều (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0

CSES (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team