• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NHHTin12

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1281
Điểm tối đa 1627

Phân tích điểm

Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố
AC
20 / 20
C++20
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
98% (2156pp)
Bóng đá giao hữu
AC
20 / 20
C++20
2200pp
96% (2113pp)
substr
AC
20 / 20
C++20
2200pp
94% (2071pp)
Bồ câu
AC
20 / 20
C++20
2200pp
92% (2029pp)
Chụp ảnh (TKPC 07)
AC
100 / 100
C++20
2100pp
90% (1898pp)
Câu đố
AC
10 / 10
C++20
2100pp
89% (1860pp)
Chia táo
AC
30 / 30
C++20
2000pp
87% (1736pp)
Thích kẹo ngọt
AC
20 / 20
C++20
2000pp
85% (1702pp)
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(61231.4 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 771.4 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Biểu thức 2 1200.0 / 1200.0
Số BEAUTIQ 1600.0 / 1600.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố 2400.0 / 2400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
coin34 1800.0 / 1800.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 1800.0 / 1800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Basic Or 900.0 / 900.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 0.0 / 1200.0
#00 - Bài 4 - Truy vấn 1200.0 / 1200.0
#00 - Bài 3 - Nhảy 0.0 / 1500.0
#00 - Bài 5 - Nhảy 2 900.0 / 900.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
USACO 2020Jan Silver - Loan Payment 1500.0 / 1500.0
USACO 2016Jan Gold - Angry Cows 0.0 / 1800.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 360.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 0.0 / 1800.0
Thích kẹo ngọt 2000.0 / 2000.0

vn.spoj (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Mã số 1100.0 / 1100.0
Chia táo 2000.0 / 2000.0

DHBB (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0

HSG THCS (15080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 180.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1600.0 / 1500.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1600.0 / 2000.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 1100.0 / 1100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện 1800.0 / 1800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Mật khẩu 1200.0 / 2000.0
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

HSG THPT (326.7 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 326.7 / 1400.0

Tam Kỳ Combat (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chụp ảnh (TKPC 07) 2100.0 / 2100.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

Cánh diều (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (26092.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 1800.0 / 1800.0
Nhân 800.0 / 800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Chữ số 1600.0 / 1600.0
Tập hợp 692.3 / 2100.0
Bảng màu 500.0 / 500.0
Tổng chữ số 1800.0 / 1800.0
Công suất 1500.0 / 1500.0
Đánh trận 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1100.0 / 1100.0
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 1600.0 / 1600.0
Bảng đẹp 1400.0 / 1400.0
Di chuyển thùng hàng 1800.0 / 1800.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0
Bóng đá giao hữu 2200.0 / 2200.0

CSES (20000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế 1600.0 / 1600.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0

Young ICT Talent (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đảo ngược 1000.0 / 1000.0
Siêu giai thừa 1400.0 / 1400.0
Quân hậu 500.0 / 500.0
Xâu con bằng nhau 1700.0 / 1700.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
calexp 200.0 / 200.0
rote 900.0 / 900.0
tree 1500.0 / 1500.0
substr 2200.0 / 2200.0
Số X 1500.0 / 1500.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Làm quen với XOR 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1600.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 1000.0 / 1000.0
Bồ câu 2200.0 / 2200.0
Chia nhóm 800.0 / 800.0
Dân vũ 1000.0 / 1000.0
Ẩm thực 1800.0 / 1800.0
Câu đố 2100.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team