NguyenNgoNgocThinh
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
96%
(768pp)
WA
17 / 20
PY3
94%
(703pp)
AC
40 / 40
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
(14145.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2636.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| For cơ bản #3 | 300.0 / 300.0 |
| Đưa về 0 | 636.4 / 700.0 |
Lập trình Python (2150.0 điểm)
THT Bảng A (2340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Tìm số 2 | 840.0 / 1200.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (10300.0 điểm)
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (747.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thống kê cơ bản | 747.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |