P2O1CaNguyenKhanh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1249pp)
AC
18 / 18
PY3
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(1063pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(955pp)
AC
24 / 24
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (10800.0 điểm)
(32290.0 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 20.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |