PY1DVoTruongHuy
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1069
Điểm tối đa
1243
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
98%
(980pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
TLE
4 / 5
PYPY
89%
(709pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(667pp)
(19085.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1880.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| CUT 1 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (6640.0 điểm)
Cánh diều (8400.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 0.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (1570.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 320.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 450.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |