PyBeNguyenPhamThanhNam
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1228
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1600pp)
WA
8 / 10
PY3
98%
(1411pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
TLE
23 / 30
C++20
85%
(913pp)
(19502.9 điểm)
Lập trình cơ bản (6000.0 điểm)
HSG THCS (12820.0 điểm)
vn.spoj (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
THT Bảng A (4000.0 điểm)
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (2125.0 điểm)
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (11226.0 điểm)
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (4355.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Robot | 715.0 / 2200.0 |
| Tiến hóa | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi thực tế | 1440.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11728.3 điểm)
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |