QuynhNhu15042010
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1108
Điểm tối đa
1108
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(2209pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1977pp)
AC
200 / 200
C++20
90%
(1808pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1531pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (6700.0 điểm)
(41990.3 điểm)
HSG THCS (3800.0 điểm)
DHBB (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Running (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (61.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
CSES (32034.8 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số (bản dễ) | 0.0 / 500.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Cánh diều (7200.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 960.0 / 1000.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
LQDOJ Cup (1064.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo | 1064.0 / 1900.0 |