TLLGAD_080408
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1021pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(917pp)
(31524.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)
HSG THCS (9030.8 điểm)
DHBB (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (6200.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sử dụng Stand | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |