TruongHuyHoang_2006
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1185
Điểm tối đa
1394
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1825pp)
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
40 / 40
C++11
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1361pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |
(67753.1 điểm)
HSG THCS (12827.3 điểm)
vn.spoj (8200.0 điểm)
DHBB (9900.0 điểm)
HSG THPT (3946.2 điểm)
Happy School (9000.0 điểm)
Practice VOI (5940.0 điểm)
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
USACO (321.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 321.4 / 1200.0 |
CSES (49889.5 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (5920.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà | 0.0 / 1900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (2340.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT (12470.0 điểm)
Trại hè MT&TN (5160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 260.0 / 1300.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |