a520ngocnnk
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1266
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1345pp)
AC
5 / 5
C++11
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1021pp)
AC
4 / 4
C++14
83%
(1000pp)
(64730.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7800.0 điểm)
HSG THCS (11160.0 điểm)
DHBB (5240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Bàn cờ vua | 140.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 500.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 900.0 / 1000.0 |
| Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) | 640.0 / 800.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |