anhnguyettqd2023
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1300pp)
AC
8 / 8
PY3
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
TLE
9 / 10
PY3
92%
(747pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(695pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (6420.0 điểm)
(15355.0 điểm)
HSG THCS (1530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 590.0 / 1000.0 |