anhphampeter
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1470
Điểm tối đa
1470
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
720 / 720
C++17
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++17
96%
(2305pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(2121pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(1949pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1910pp)
AC
7 / 7
PAS
85%
(1787pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1751pp)
(50028.9 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
DHBB (4489.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| FIB3 | 16.0 / 1600.0 |
| Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) | 173.9 / 2000.0 |
HSG THCS (3575.0 điểm)
VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 2300.0 / 2300.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 150.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (4833.3 điểm)
THT (4545.6 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
Cánh diều (3000.0 điểm)
CSES (23900.0 điểm)
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |