ddddduong
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
30 / 30
C++20
94%
(1224pp)
AC
21 / 21
C++20
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1175pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1152pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(1021pp)
TLE
8 / 10
C++20
83%
(934pp)
(45215.0 điểm)
HSG THCS (9592.5 điểm)
DHBB (2950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 450.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (10900.0 điểm)
HSG THPT (2315.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 715.0 / 1100.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
Happy School (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 20.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5250.0 điểm)
Cánh diều (1800.0 điểm)
CSES (13650.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14362.1 điểm)
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |