dinhkhanh
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++14
100%
(1200pp)
AC
4 / 4
C++14
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
C++14
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(904pp)
AC
3 / 3
C++14
87%
(868pp)
AC
900 / 900
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(834pp)
(49580.6 điểm)
Lập trình cơ bản (32037.6 điểm)
HSG THCS (5760.0 điểm)
vn.spoj (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3400.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5150.0 điểm)
Cánh diều (14100.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 0.0 / 1600.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |