• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duclamvu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Không chia hết
AC
15 / 15
C++17
1200pp
100% (1200pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++17
950pp
96% (912pp)
Dãy số (THTA 2024)
AC
3 / 3
C++17
900pp
94% (847pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++17
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
90% (814pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
WA
47 / 50
C++17
846pp
89% (749pp)
FNUM
AC
10 / 10
C++17
800pp
87% (695pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++17
800pp
85% (681pp)
Ước số và tổng ước số
TLE
8 / 11
C++17
655pp
83% (546pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - Số số hạng #2 300.0 / 300.0
[Hàm] - Phép chia 400.0 / 400.0
[Hàm] - Tam giác vuông 500.0 / 500.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0
[Hàm] - Long 400.0 / 400.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

(25344.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 450.0 / 500.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
CKPRIME 540.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 654.5 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
square number 300.0 / 600.0
Trò chơi Josephus 550.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0

HSG THCS (1476.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 846.0 / 900.0

THT Bảng A (2340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 400.0 / 500.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0

Cánh diều (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (440.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 40.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team