duclamvu
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(1200pp)
AC
4 / 4
C++17
98%
(1078pp)
TLE
19 / 20
C++17
96%
(912pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(847pp)
AC
7 / 7
C++17
92%
(830pp)
AC
11 / 11
C++17
90%
(814pp)
WA
47 / 50
C++17
89%
(749pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(681pp)
TLE
8 / 11
C++17
83%
(546pp)
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
(25344.5 điểm)
HSG THCS (1476.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 846.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 400.0 / 500.0 |
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 540.0 / 600.0 |
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 40.0 / 400.0 |