• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duong2007x

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1017
Điểm tối đa 1225

Phân tích điểm

Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++14
1000pp
98% (980pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
96% (864pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++14
900pp
94% (847pp)
Tìm cặp số
AC
10 / 10
C++14
900pp
92% (830pp)
Saving
AC
100 / 100
C++14
900pp
90% (814pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
900pp
89% (797pp)
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
100 / 100
C++14
900pp
87% (781pp)
dist
AC
8 / 8
C++14
800pp
85% (681pp)
Sắp xếp đếm
AC
10 / 10
C++14
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

(24786.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Nén xâu 480.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 0.0 / 500.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 100.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 0.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 0.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
minict16 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Bán Bóng 630.0 / 900.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 16.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 44.0 / 1100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 420.0 / 600.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (3440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 700.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 500.0

Cánh diều (6341.6 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 0.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 270.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 208.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 363.6 / 800.0

CSES (2613.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 138.5 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 300.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team