duong2007x
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1017
Điểm tối đa
1225
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1600pp)
AC
6 / 6
C++14
98%
(980pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(797pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (3540.0 điểm)
(24786.0 điểm)
HSG THCS (510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 420.0 / 600.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3440.0 điểm)
Cánh diều (6341.6 điểm)
CSES (2613.5 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |