duong9
Phân tích điểm
WA
38 / 40
C++11
100%
(1900pp)
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1329pp)
AC
16 / 16
C++11
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1167pp)
(87843.6 điểm)
DHBB (8270.0 điểm)
HSG THCS (14200.0 điểm)
HSG THPT (14324.0 điểm)
Practice VOI (5815.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 595.0 / 1400.0 |
| Số dư | 1020.0 / 1700.0 |
| Khoảng cách Manhattan bé nhất | 1900.0 / 2000.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (6040.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (4150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 200.0 / 200.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |