duong9

Phân tích điểm
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++11
95%
(1520pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(1444pp)
AC
10 / 10
C++11
77%
(1238pp)
TLE
14 / 16
C++11
74%
(1158pp)
AC
100 / 100
C++11
70%
(1048pp)
AC
16 / 16
C++11
63%
(945pp)
Training (20840.0 điểm)
Khác (2350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Tổng bình phương | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
FACTOR | 300.0 / |
Tích chính phương | 1200.0 / |
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số | 100.0 / |
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 100.0 / |
HSG THCS (5550.0 điểm)
DHBB (5275.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Heo đất | 1200.0 / |
Tảo biển | 300.0 / |
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
Lều thi | 500.0 / |
contest (11675.0 điểm)
hermann01 (1300.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
THT (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
HSG THPT (4752.0 điểm)
Happy School (1608.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
CaiWinDao và Bot | 250.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Số bốn may mắn | 400.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Hình chữ nhật 2 | 250.0 / |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Đếm ước lẻ | 100.0 / |
CSES (21638.9 điểm)
Free Contest (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FPRIME | 200.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
COUNT | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
AEQLB | 1400.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Cốt Phốt (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
CPP Advanced 01 (420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số thất lạc | 200.0 / |
Xếp sách | 220.0 / |
CPP Basic 02 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
ABC (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
GCD GCD GCD | 900.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Exponential problem | 200.0 / |
Practice VOI (4525.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số dư | 300.0 / |
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Phát giấy thi | 1800.0 / |
Khoảng cách Manhattan bé nhất | 400.0 / |
Đề ẩn (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai | 1300.0 / |